Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a busy bee

a busy bee

/ə ˈbɪzi ˈbiː/◆thành ngữ
người làm việc chăm chỉ

She's a busy bee, always working on new projects.

Cô ấy là một người làm việc chăm chỉ, luôn làm việc trên các dự án mới.


◆ Nghĩa thực sự
Người làm việc chăm chỉ và năng động.
¶ Nghĩa đen
Một con ong bận rộn.
Phân tích nghĩa đen
amột+busybận rộn+beeong
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con ong bận rộn bay lượn, làm việc không ngừng, tượng trưng cho sự năng động và chăm chỉ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn khen người nào đó làm việc chăm chỉ hoặc mô tả sự bận rộn tích cực.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để mô tả người làm việc chăm chỉ, nhấn mạnh sự năng động và tích cực.
thông thường

Người luôn bận rộn và làm việc chăm chỉ, thường được dùng để miêu tả ai đó rất tích cực và năng động.

The kids were like busy bees all morning, cleaning the house.

Các bé như những con ong bận rộn cả buổi sáng, dọn dẹp nhà.

Thường dùng để khen người làm việc chăm chỉ hoặc mô tả sự bận rộn tích cực.

Từ đồng nghĩa

hard workerdiligent personactive person

Từ trái nghĩa

lazy personidle person

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Thường dùng để khen người làm việc chăm chỉ hoặc mô tả sự bận rộn tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ 'busy' (bận rộn) và 'bee' (ong), nhấn mạnh sự bận rộn và năng động như ong làm việc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để khen người làm việc chăm chỉ hoặc mô tả sự bận rộn tích cực.

Phân tích từ

busy
bận rộn
adjective
+
bee
ong
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.