a fortune

/ə ˈfɔːtʃuːn/
phraseTrung cấp một số tiền lớn
thông thường

Một số tiền lớn hoặc một lượng tài sản lớn.

He inherited a fortune from his grandfather.

Anh ấy thừa kế một số tiền lớn từ ông nội.

💡

Thường dùng để chỉ số tiền lớn hoặc tài sản lớn mà người nào đó sở hữu hoặc nhận được.

Cụm từ kết hợp

win a fortunetrúng một số tiền lớnlose a fortunemất một số tiền lớnspend a fortunechi một số tiền lớn

Cụm từ liên quan

make a fortunecụm từ
được nhiều tiền
a stroke of fortunecụm từ
một cơ hội may mắn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Cụm từ này thường dùng để nói về số tiền lớn, có thể là tiền hoặc tài sản.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'fortune' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fortuna', có nghĩa là 'số phận' hoặc 'may mắn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả số tiền lớn hoặc tài sản lớn mà người nào đó sở hữu hoặc nhận được. Có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực (trúng xổ số) hoặc tiêu cực (mất tiền).

Từ Điển Anh Việt