a considerable distance

/ə kənˈsɪdərəbl ˈdɪstəns/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Một khoảng cách lớn hoặc đáng kể, thường được sử dụng để chỉ khoảng cách xa hoặc đáng kể giữa hai điểm.

The hike covers a considerable distance through the mountains.

Chuyến đi bộ đi qua một khoảng cách đáng kể trong dãy núi.

We traveled a considerable distance to reach the festival.

Chúng tôi đã đi một khoảng cách đáng kể để đến được lễ hội.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh khoảng cách lớn hoặc đáng kể.

Cụm từ kết hợp

a considerable distance awaycách một khoảng cách đáng kểa considerable distance fromcách một khoảng cách đáng kể từ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a long way offcụm từ
cách xa
a stone's throw awaycụm từ
cách rất gần

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để nhấn mạnh khoảng cách lớn, không dùng cho khoảng cách nhỏ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh khoảng cách đáng kể giữa hai điểm.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'considerable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'considerabilis' (có thể xem xét), và 'distance' từ tiếng Latinh 'distare' (cách xa).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả khoảng cách lớn hoặc đáng kể, có thể là về khoảng cách vật lý hoặc thời gian.

Phân tích từ

considerable
đáng kể, lớn
adjective
+
distance
khoảng cách
noun
Từ Điển Anh Việt