Looking up...
The town is a considerable distance from the city.
Thị trấn cách thành phố một khoảng cách đáng kể.
Một khoảng cách lớn hoặc đáng kể, thường được sử dụng để chỉ khoảng cách xa hoặc đáng kể giữa hai điểm.
The hike covers a considerable distance through the mountains.
Chuyến đi bộ đi qua một khoảng cách đáng kể trong dãy núi.
We traveled a considerable distance to reach the festival.
Chúng tôi đã đi một khoảng cách đáng kể để đến được lễ hội.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh khoảng cách lớn hoặc đáng kể.
Dùng để nhấn mạnh khoảng cách lớn, không dùng cho khoảng cách nhỏ.
Dùng khi muốn nhấn mạnh khoảng cách đáng kể giữa hai điểm.
Từ 'considerable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'considerabilis' (có thể xem xét), và 'distance' từ tiếng Latinh 'distare' (cách xa).
Thường được sử dụng để mô tả khoảng cách lớn hoặc đáng kể, có thể là về khoảng cách vật lý hoặc thời gian.