a can of worms
một vấn đề phức tạp và khó giải quyếtOpening that old legal case was like opening a can of worms.
Mở lại vụ án cũ đó giống như mở một cái bể rắn.
Một tình huống phức tạp, thường dẫn đến nhiều vấn đề khác khi cố gắng giải quyết nó.
Fixing the old computer turned into a can of worms when we discovered corrupted files.
Sửa máy tính cũ trở thành một cái bể rắn khi chúng tôi phát hiện ra các tệp bị hỏng.
Thường được sử dụng để mô tả một vấn đề ban đầu dường như đơn giản nhưng nhanh chóng trở nên phức tạp hơn.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phức tạp
Dùng khi bạn muốn mô tả một tình huống trở nên rắc rối hơn khi cố gắng giải quyết.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh vật lý
Không dùng để mô tả một hộp thực sự chứa rắn, chỉ dùng để mô tả vấn đề phức tạp.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách sử dụng 'can of worms' để mô tả một tình huống phức tạp, bắt nguồn từ việc mở một hộp chứa nhiều con rắn, dẫn đến nhiều vấn đề không mong muốn.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả một vấn đề trở nên phức tạp hơn khi cố gắng giải quyết nó.