Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Startseite
/
Paare durchsuchen
/
zh-vi
/
Alphabetisch
/
Seite 10
Durchsuchen ZH→VI
855 Wörter • Seite 10 von 43
All
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
别
bié
adverb|verb
đừng
别吧
bié ba
interjection
thôi đi
动态清零
dòngtài qīnglíng
phrase
chế độ cách ly động
动物
dòngwù
noun
động vật
勿
wù
verb
không nên, đừng
包
bāo
noun|verb
túi / bao / gói
包裹
bāo guǒ
noun
hộp, bưu kiện
北
běi
noun
phía bắc
北上
běi shàng
verb
di lên phía bắc
北京
běi jīng
proper noun
Bắc Kinh
北方
běi fāng
noun
phía bắc
北极
běi jí
noun
chân bắc cực
北边
běi biān
noun
phía bắc
北部
běi bù
noun
phía bắc
医生
yī shēng
noun
bác sĩ
医院
yīyuàn
noun
bệnh viện
十
shí
numeral
mười
千
qiān
numeral
ngàn
半
bàn
noun|adverb|adjective|verb
một nửa
半个
bàn ge
phrase
nửa
← Previous
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Weiter