Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Paare durchsuchen /
  3. zh-vi /
  4. Alphabetisch /
  5. Seite 9

Durchsuchen ZH→VI

855 Wörter • Seite 9 von 43

AllABCDEFGHJKLMNOPQRSTWXYZ
内里
nèi lǐ
noun
bên trong
再会
zàihuì
phrase
tạm biệt
再生集合
zàishēng jíhé
phrase
tập hợp tái sinh
再见
zàijiàn
interjection
tạm biệt
写
xiě
verb
viết
冤种
yuān zhǒng
noun
người bị gánh vác trách nhiệm không phải của mình
冰墩墩
bīng dūndūn
noun
bông bông trắng
冷
lěng
adjective
lạnh
净零排放
jìng líng pái fàng
phrase
xả thải không rác
几
jǐ
determiner|pronoun
một số, vài
几何图形
jǐ hé tú xíng
noun
hình hình học
凡尔赛文学
fán ěr sài wén xué
phrase
văn học thể hiện sự hào nhoáng, ưu tú, hoặc ưu việt một cách gián tiếp
出租车
chūzūchē
noun
xe taxi
分
fēn
noun
phút
分开
fēn kāi
verb
chia ra, tách rời
分离
fēn lí
verb
tách rời
分组活动
fēn zǔ huó dòng
noun phrase
hoạt động nhóm
刘畊宏女孩
liú bēng hóng nǚhái
phrase
cô gái theo dõi bài tập thể dục của Lưu Băng Hồng
刚才
gāng cái
adverb
vừa rồi
初心
chūxīn
noun
lòng dũng cảm khởi đầu
← Previous4567810111213Weiter