别

bié
đừng

别说话了!

Đừng nói nữa!


thông thường

đừng, không nên (mệnh lệnh phủ định)

别动!

Đừng động!

别担心,没事的。

Đừng lo, không sao đâu.

Thường dùng trong lời khuyên, cảnh báo hoặc yêu cầu trực tiếp. Có thể kết hợp với động từ để tạo thành mệnh lệnh phủ định.

thông thường

chia tay, tạm biệt (ngắn gọn)

明天见,别了!

Mai gặp lại, tạm biệt nhé!

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi chia tay đột ngột.

trang trọng

khác, phân biệt (trong ngữ cảnh so sánh)

天别了,人别了。

Trời khác, người khác.

Ít dùng độc lập, thường kết hợp với danh từ (e.g. 区别).

thông thường

lưu ý, nhớ (trong lời khuyên)

别忘了带钥匙!

Đừng quên mang theo chìa khóa nhé!

Thường kết hợp với động từ ở dạng phủ định (e.g. 别忘了).

Cụm từ kết hợp

别动đừng động别担心đừng lo别忘了đừng quên别客气đừng khách sáo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

别提了cụm từ
đừng nhắc đến nữa
别客气cụm từ
đừng khách sáo
别理他cụm từ
đừng quan tâm đến anh ấy

Mẹo hay

Phân biệt '别' và '不要'

'别' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc mệnh lệnh trực tiếp, trong khi '不要' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh (kể cả trang trọng). Ví dụ: '别动!' (Đừng động!) thân mật hơn '不要动!' (Đừng động!).

Quy tắc vàng

Cấu trúc mệnh lệnh phủ định

Cấu trúc cơ bản: 别 + [động từ]. Không dùng '别' một mình trong câu hỏi; thay vào đó dùng '要不要' hoặc '需不需要'.

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán '别' (biệt) trong tiếng Hán cổ, nghĩa gốc là 'chia tách', sau này phát triển thành nghĩa 'đừng' (mệnh lệnh phủ định) trong tiếng Trung hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '别' thường đứng trước động từ để tạo thành mệnh lệnh phủ định, tương đương với 'đừng' trong tiếng Việt. Không dùng '别' một mình trong câu hỏi; thay vào đó dùng '不要' (e.g. '你要不要去?' thay vì '你别去?').

Phân tích từ

别
chia tách, khác biệt (nghĩa gốc Hán)
root
Từ Điển Trung Việt