Looking up...
我买了一个包。
Tôi đã mua một cái túi.
vật dụng có hình túi, dùng để đựng đồ vật
这个包很大,可以装很多东西。
Cái túi này rất to, có thể đựng được nhiều đồ.
她背着一个漂亮的包。
Cô ấy đeo một cái túi xinh xắn.
Thường dùng cho túi xách, túi đựng đồ, không chỉ túi xách tay.
hành động bao bọc, gói gọn một vật hoặc nhóm vật
请把这些书包起来。
Làm ơn gói những cuốn sách này lại.
他用纸包了一个礼物。
Anh ấy gói một món quà bằng giấy.
Có thể dùng cho hành động gói đồ vật bằng giấy, vải, hoặc vật liệu khác.
bao gồm, chứa đựng (thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức)
这个计划包含了多个步骤。
Kế hoạch này bao gồm nhiều bước.
这本书包含了十个章节。
Quyển sách này bao gồm mười chương.
Thường dùng trong văn viết, không phổ biến trong khẩu ngữ.
một nhóm người hoặc vật được gộp chung
一包糖果
một túi kẹo
一包烟
một bao thuốc lá
Thường dùng để chỉ số lượng cố định của một vật phẩm.
'包' là từ chung, chỉ bất kỳ vật dụng nào có hình túi (có thể là túi xách, túi đựng đồ, bao tải). '袋子' thường chỉ túi nhựa hoặc túi giấy nhỏ, dùng để đựng đồ.
Nếu nói về túi xách, dùng '包' (ví dụ: 一个包). Nếu nói về túi nhựa nhỏ, dùng '袋子' (ví dụ: 一个塑料袋).
Từ chữ 包 (bāo) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'bao bọc', xuất hiện từ thời cổ đại. Bộ phận chính là '勹' (bāo) tượng trưng cho hình dạng bao bọc.
Từ '包' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong khẩu ngữ, thường dùng '包' để chỉ túi xách (ví dụ: 我买了一个包). Trong văn viết, '包' có thể dùng như động từ (bao gồm, gói gọn) hoặc danh từ (nhóm vật phẩm).