Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 动态清零

动态清零

dòngtài qīnglíngÂm Hán-Việtđộng thái thanh lăng
chế độ cách ly động

政府采取动态清零措施以控制疫情传播。

Chính phủ áp dụng chế độ cách ly động để kiểm soát sự lan truyền dịch bệnh.


Y học
chuyên ngành

Chế độ cách ly động là một chiến lược công cộng y tế nhằm kiểm soát dịch bệnh bằng cách nhanh chóng phát hiện và cách ly các trường hợp dương tính, đồng thời duy trì hoạt động kinh tế và xã hội.

动态清零政策旨在通过快速检测和隔离阻断病毒传播链。

Chế độ cách ly động nhằm ngăn chặn sự truyền bá virus bằng cách phát hiện và cách ly nhanh chóng.

Chiến lược này thường được áp dụng trong các dịch bệnh có khả năng lây lan cao như COVID-19.

Cụm từ kết hợp

动态清零政策chính sách cách ly động动态清零措施biện pháp cách ly động

Từ đồng nghĩa

精准防控分区分级防控

Từ trái nghĩa

放任传播无防控措施

Cụm từ liên quan

精准防控cụm từ
phòng chống chính xác
分区分级防控cụm từ
phòng chống theo khu vực và cấp độ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh y tế công cộng, không dùng cho các tình huống khác.

Quy tắc vàng

Chính xác ngữ cảnh

Chỉ áp dụng cho các chiến lược y tế công cộng, không dùng cho các tình huống khác.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ này được hình thành từ hai từ '动态' (động thái) và '清零' (xóa sạch), ám chỉ một chiến lược y tế công cộng nhằm nhanh chóng xóa sạch các trường hợp dương tính bằng cách cách ly và kiểm soát.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các chiến dịch y tế công cộng, đặc biệt là trong việc kiểm soát dịch bệnh.

Phân tích từ

动态
động thái, thay đổi liên tục
root
+
清零
xóa sạch, làm cho trở về số không
root
Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.