Looking up...
我们住在城市的北边。
Chúng tôi sống ở phía bắc của thành phố.
Phía bắc, hướng bắc
北边的天空很美。
Bầu trời phía bắc rất đẹp.
Từ '北' (bắc) và '边' (biên) trong tiếng Trung, tương ứng với 'bắc' và 'biên' trong Hán Việt.
Thường dùng để chỉ hướng bắc hoặc khu vực phía bắc của một nơi.