Looking up...
我去医院看病了
Tôi đã đi bệnh viện khám bệnh
Nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, chẩn đoán và điều trị bệnh cho bệnh nhân
医院里有很多医生和护士
Bệnh viện có rất nhiều bác sĩ và y tá
Từ Hán Việt, từ '医' (y) nghĩa là 'bác sĩ' và '院' (viện) nghĩa là 'cơ sở'
Trong tiếng Việt, 'y viện' là cách đọc Hán Việt của từ này, nhưng 'bệnh viện' là từ phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày.