Looking up...
Justice must be served for all citizens.
Sự công bằng phải được thực hiện cho tất cả công dân.
Sự công bằng và công bằng trong việc xử lý và xử lý các vấn đề pháp lý hoặc xã hội.
The judge ensured justice was served in the case.
Thẩm phán đã đảm bảo sự công bằng được thực hiện trong vụ việc đó.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'justice' thường liên quan đến việc áp dụng luật pháp một cách công bằng và công bằng.
Sự công bằng và công bằng trong xã hội, bao gồm việc phân phối tài nguyên và cơ hội một cách công bằng.
Social justice aims to address inequality in society.
Sự công bằng xã hội nhằm giải quyết sự bất bình đẳng trong xã hội.
Trong ngữ cảnh xã hội, 'justice' có thể liên quan đến các vấn đề như bình đẳng, quyền lợi và công bằng xã hội.
Từ 'justice' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả sự công bằng trong việc áp dụng luật pháp.
Sự công bằng là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng một xã hội công bằng và công bằng.
Từ gốc Latin 'iustitia', có nghĩa là 'công bằng' hoặc 'sự công bằng'.
Từ 'justice' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội để mô tả sự công bằng và công bằng trong việc xử lý các vấn đề.