Looking up...
She brought just enough food for everyone.
Cô ấy mang đủ thức ăn cho mọi người.
Lượng hoặc số lượng vừa đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc mục đích cụ thể.
He saved just enough money to buy the ticket.
Anh ấy tiết kiệm đủ tiền để mua vé.
The rain gave us just enough water for the plants.
Mưa đã cho chúng ta đủ nước cho cây cỏ.
Thường dùng để chỉ lượng vừa đủ mà không thừa hoặc thiếu.
Dùng 'just enough' khi muốn nhấn mạnh rằng lượng hoặc số lượng vừa đủ, không thừa hoặc thiếu.
Từ ghép từ 'just' (vừa, chỉ) và 'enough' (đủ).
Thường dùng để mô tả lượng hoặc số lượng vừa đủ để đáp ứng một nhu cầu cụ thể, không thừa hoặc thiếu.