Looking up...
The documentary exposed the injustice faced by the community.
Phim tài liệu đã phơi bày sự bất công mà cộng đồng phải đối mặt.
Sự đối xử không công bằng hoặc không công lý, vi phạm quyền của người khác.
The court's decision was seen as a grave injustice by the public.
Quyết định của tòa án được coi là một sự bất công nghiêm trọng bởi công chúng.
Cũng có thể指 đến một hệ thống hoặc cấu trúc dẫn đến sự bất công.
Sử dụng 'injustice' khi mô tả sự không công bằng có hệ thống hoặc cấu trúc.
Từ tiếng Anh 'injustice', kết hợp 'in-' (không) + 'justice' (sự công bằng).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc chính trị.