Looking up...
The teacher asked for a written justification for the late assignment.
Giáo viên yêu cầu viết lời biện minh cho bài tập nộp muộn.
lý do, căn cứ để giải thích hoặc bào chữa một hành động
There's no justification for treating people like that.
Không có bất kỳ lý do nào để đối xử với mọi người như vậy.
The company provided a detailed justification for the price increase.
Công ty đã đưa ra lời giải thích chi tiết cho việc tăng giá.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi giải thích quyết định, hành động hoặc quan điểm.
sự chứng minh, xác nhận tính đúng đắn của điều gì
The lawyer presented clear justification for the defendant's actions.
Luật sư đã trình bày bằng chứng rõ ràng chứng minh hành động của bị cáo là chính đáng.
Trong luật pháp, đề cập đến bằng chứng hoặc lý lẽ chứng minh hành động là hợp pháp hoặc chấp nhận được.
Trong tiếng Anh, 'justification' thường mang ý nghĩa trung lập hoặc tích cực (giải thích hợp lý), trong khi 'excuse' thường mang ý nghĩa tiêu cực (bào chữa cho lỗi lầm). Ví dụ: 'He gave a good justification for his decision' (Anh ấy đưa ra lời giải thích hợp lý cho quyết định của mình) là cách dùng đúng, trong khi 'He made an excuse for being late' (Anh ấy bào chữa cho việc đến muộn) mang ý nghĩa tiêu cực.
Trong lập trình, 'justification' có thể đề cập đến việc căn chỉnh văn bản (text alignment), chẳng hạn như 'left justification' (căn lề trái) hoặc 'right justification' (căn lề phải). Đây là một nghĩa chuyên ngành không liên quan đến nghĩa chung của từ.
Từ tiếng Latinh 'iustificatio', bắt nguồn từ 'iustificare' (làm cho công bằng), gồm 'iustus' (công bằng) + 'facere' (làm).
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi giải thích quyết định khó khăn hoặc hành động gây tranh cãi. Không nên nhầm lẫn với 'excuse' (lời bào chữa mang tính tiêu cực) hoặc 'reason' (lý do chung chung).