Looking up...
She arrived just before the meeting started.
Cô ấy đến chỉ trước khi cuộc họp bắt đầu.
Chỉ một thời gian ngắn trước khi một sự kiện hoặc hành động xảy ra.
We should leave just before the storm hits.
Chúng ta nên rời đi chỉ trước khi cơn bão đến.
He called me just before midnight.
Anh ấy gọi cho tôi chỉ trước khi đến nửa đêm.
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn trước một sự kiện.
Dùng 'just before' khi muốn nhấn mạnh rằng sự kiện xảy ra rất gần với thời điểm nào đó.
Luôn nhớ rằng 'just before' chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, không phải là một khoảng thời gian dài.
Từ ghép từ 'just' (chỉ) và 'before' (trước), dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn trước khi một sự kiện xảy ra.
Thường dùng trong các câu chuyện, báo cáo hoặc khi mô tả một sự kiện xảy ra gần với một thời điểm nào đó.