just barely
vừa đủWe just barely made it to the airport on time.
Chúng tôi vừa đủ kịp đến sân bay.
thông thường
Vừa đủ, chỉ đủ, chỉ kịp
She just barely passed the exam.
Cô ấy vừa đủ đỗ kỳ thi.
The team just barely won the game.
Đội vừa đủ thắng trận.
Thường dùng để mô tả tình huống khó khăn hoặc gần như không thành công.
Cụm từ kết hợp
just barely make itvừa đủ kịpjust barely passvừa đủ đỗ
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'just barely' khi muốn nhấn mạnh sự gần như thất bại hoặc sự khó khăn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'just' (vừa) và 'barely' (chỉ, vừa đủ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh sự khó khăn hoặc sự gần như thất bại.
Phân tích từ
just
vừa
adverbbarely
chỉ, vừa đủ
adverbTừ Điển Anh Việt