KPI

/ˌkeɪ piːˈaɪ/
chỉ số đánh giá hiệu suất

The company tracks employee performance using KPIs like sales targets and customer satisfaction scores.

Công ty theo dõi hiệu suất nhân viên thông qua các KPI như mục tiêu doanh số và điểm hài lòng khách hàng.


Kinh doanh
trang trọng

Chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động của cá nhân, nhóm hoặc tổ chức trong một lĩnh vực cụ thể.

The marketing team's KPIs include website traffic and lead generation.

Các KPI của nhóm marketing bao gồm lưu lượng truy cập website và tạo khách hàng tiềm năng.

Setting clear KPIs helps employees understand what is expected of them.

Việc thiết lập các KPI rõ ràng giúp nhân viên hiểu những gì được kỳ vọng ở họ.

KPIs are often quantitative and time-bound, used to evaluate progress toward strategic goals.

Cụm từ kết hợp

set KPIsthiết lập KPImeet KPIsđạt KPIKPI dashboardbảng điều khiển KPIperformance KPIschỉ số hiệu suấtfinancial KPIschỉ số tài chính

Cụm từ liên quan

OKR (Objectives and Key Results)cụm từ
Hệ thống quản lý mục tiêu tập trung vào kết quả quan trọng
balanced scorecardcụm từ
Công cụ quản lý chiến lược đo lường hiệu suất từ nhiều góc độ

Mẹo hay

Lưu ý khi sử dụng KPI

Tránh thiết lập quá nhiều KPI gây quá tải cho nhân viên. Tập trung vào những chỉ số quan trọng nhất phản ánh đúng mục tiêu chiến lược.

Quy tắc vàng

Quy tắc SMART cho KPI

KPI nên cụ thể (Specific), có thể đo lường (Measurable), khả thi (Achievable), phù hợp (Relevant) và có thời hạn (Time-bound).

Nguồn gốc từ

Acronym for 'Key Performance Indicator,' first recorded in the late 20th century in business management contexts.

Ghi chú sử dụng

KPIs are widely used in corporate, nonprofit, and government sectors to align activities with strategic objectives. They should be SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound).

Phân tích từ

K
Key (then chốt)
prefix
+
P
Performance (hiệu suất)
root
+
I
Indicator (chỉ số)
suffix
Từ Điển Anh Việt