right after

/raɪt ˈæftər/
ngay sau đó

I'll call you right after the meeting.

Tôi sẽ gọi cho bạn ngay sau cuộc họp.


thông thường

Ngay sau một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra.

She left right after dinner.

Cô ấy rời đi ngay sau bữa ăn tối.

The rain started right after we left.

Mưa bắt đầu ngay sau khi chúng tôi rời đi.

Thường dùng để chỉ một sự kiện xảy ra ngay sau một hành động khác.

Cụm từ kết hợp

right after thatngay sau đóright after youngay sau bạn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

right beforecụm từ
ngay trước đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'right after' để chỉ một sự kiện xảy ra ngay sau một hành động khác, không dùng để chỉ thời gian dài.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'right' (ngay) và 'after' (sau), nghĩa là 'ngay sau'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để chỉ thứ tự thời gian.

Phân tích từ

right
ngay
adverb
+
after
sau
preposition
Từ Điển Anh Việt