right after
ngay sau đóI'll call you right after the meeting.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay sau cuộc họp.
thông thường
Ngay sau một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra.
She left right after dinner.
Cô ấy rời đi ngay sau bữa ăn tối.
The rain started right after we left.
Mưa bắt đầu ngay sau khi chúng tôi rời đi.
Thường dùng để chỉ một sự kiện xảy ra ngay sau một hành động khác.
Cụm từ kết hợp
right after thatngay sau đóright after youngay sau bạn
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'right after' để chỉ một sự kiện xảy ra ngay sau một hành động khác, không dùng để chỉ thời gian dài.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'right' (ngay) và 'after' (sau), nghĩa là 'ngay sau'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để chỉ thứ tự thời gian.
Phân tích từ
right
ngay
adverbafter
sau
prepositionTừ Điển Anh Việt