Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. approximately

approximately

/əˈprɒksɪmətli/
khoảng chừng

The meeting will last approximately one hour.

Buổi họp sẽ kéo dài khoảng chừng một giờ.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một số lượng, thời gian hoặc khoảng cách không chính xác nhưng gần đúng.

The project will cost approximately $10,000.

Dự án sẽ tốn khoảng chừng 10.000 đô la.

The distance is approximately 50 kilometers.

Khoảng cách khoảng chừng 50 km.

Thường được sử dụng trong các tình huống cần tính toán hoặc ước lượng.

Cụm từ kết hợp

approximately equalkhoảng bằng nhauapproximately rightkhoảng đúng

Từ đồng nghĩa

roughlyaboutaround

Từ trái nghĩa

exactlyprecisely

Cụm từ liên quan

give or takecụm từ
có thể thêm hoặc trừ một số nhỏ

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học và khoa học

Trong toán học và khoa học, 'approximately' thường được sử dụng để chỉ kết quả gần đúng.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'approximately' khi bạn muốn nhấn mạnh rằng số liệu hoặc thông tin không chính xác nhưng gần đúng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'approximately' bắt nguồn từ tiếng Latin 'approximare', có nghĩa là 'làm gần' hoặc 'làm gần giống'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần ước lượng hoặc tính toán gần đúng.

Phân tích từ

approximate
gần giống, gần đúng
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.