roughly

/ˈrʌfli/
gần đúng, không chính xác

The estimate was roughly correct.

Số liệu ước tính gần đúng.


thông thường

Dùng để chỉ một cái gì đó gần đúng, không chính xác hoặc không hoàn toàn chính xác.

We arrived roughly on time.

Chúng tôi đến gần đúng giờ.

The cost will be roughly $100.

Chi phí sẽ khoảng 100 đô la.

Thường dùng để ước tính hoặc mô tả một cái gì đó không chính xác.

Cụm từ kết hợp

roughly speakingdùng cách nói gần đúngroughly equalgần bằng nhau

Mẹo hay

Sử dụng trong ước tính

Dùng 'roughly' khi muốn nói về một số liệu hoặc thời gian không chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'rough' (khô, thô) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống ước tính hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng một cái gì đó không hoàn toàn chính xác.

Từ Điển Anh Việt