approve of

/əˈpruːv ɒv/◆động từ cụm
đồng ý với

She doesn't approve of his behavior.

Cô ấy không đồng ý với hành vi của anh ấy.


trang trọngthông thường

Đồng ý hoặc chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó là hợp lý, thích hợp hoặc đáng tin cậy.

The committee approved of the new policy.

Ban đã đồng ý với chính sách mới.

Parents often disapprove of their children's fashion choices.

Cha mẹ thường không đồng ý với lựa chọn thời trang của con cái.

Thường dùng để diễn tả sự chấp thuận về một hành động, quyết định hoặc cách sống.

Cụm từ kết hợp

approve of someoneđồng ý với ai đóapprove of somethingđồng ý với điều gì đódisapprove ofkhông đồng ý với

Cụm từ liên quan

disapprove ofđộng từ cụm
không đồng ý với

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'approve of' với 'approve' (đồng ý với một quyết định hoặc đề xuất).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Approve of' luôn đi theo giới từ 'of' và sau đó là đối tượng mà người nói đồng ý.

Nguồn gốc từ

Từ 'approve' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aprover', có nghĩa là 'chứng minh' hoặc 'xác nhận'. 'Of' là một giới từ chỉ mối quan hệ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức để diễn tả sự chấp thuận về một hành động, quyết định hoặc cách sống.

Phân tích từ

approve
đồng ý
root
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt