Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. approve

approve

/əˈpruːv/
đồng ý, chấp thuận

The committee will approve the new project next week.

Ban sẽ chấp thuận dự án mới tuần tới.


trang trọngthông thường

Chấp thuận, đồng ý với một đề nghị, kế hoạch hoặc hành động.

The government approved the new law.

Chính phủ đã chấp thuận luật mới.

She didn't approve of his behavior.

Cô ấy không đồng ý với hành vi của anh ấy.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong các quyết định quan trọng.

Cụm từ kết hợp

approve ofđồng ý vớiapprove somethingchấp thuận cái gì đó

Từ đồng nghĩa

agreeendorsesanctionauthorize

Từ trái nghĩa

disapproverejectopposedeny

Mẹo hay

Sử dụng 'approve' trong các tình huống chính thức

Từ 'approve' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, chẳng hạn như khi một cơ quan chấp thuận một dự án hoặc một luật. Trong các tình huống không chính thức, bạn có thể sử dụng từ 'agree' hoặc 'endorse'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'approbare' (từ 'ad-' + 'probare'), có nghĩa là 'chứng minh, chấp thuận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'approve' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần sự đồng ý của một cơ quan hoặc cá nhân có quyền. Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống không chính thức để biểu thị sự đồng ý với một hành động hoặc ý kiến.

Phân tích từ

ap-
toward
prefix
+
-prove
to test, to prove
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.