Looking up...
The committee will approve the new project next week.
Ban sẽ chấp thuận dự án mới tuần tới.
Chấp thuận, đồng ý với một đề nghị, kế hoạch hoặc hành động.
The government approved the new law.
Chính phủ đã chấp thuận luật mới.
She didn't approve of his behavior.
Cô ấy không đồng ý với hành vi của anh ấy.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong các quyết định quan trọng.
Từ 'approve' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, chẳng hạn như khi một cơ quan chấp thuận một dự án hoặc một luật. Trong các tình huống không chính thức, bạn có thể sử dụng từ 'agree' hoặc 'endorse'.
Từ gốc Latin 'approbare' (từ 'ad-' + 'probare'), có nghĩa là 'chứng minh, chấp thuận'.
Trong tiếng Anh, 'approve' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần sự đồng ý của một cơ quan hoặc cá nhân có quyền. Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống không chính thức để biểu thị sự đồng ý với một hành động hoặc ý kiến.