Looking up...
The estimate was approximately right.
Số liệu ước tính gần đúng.
Gần đúng, gần đúng với kết quả thực tế hoặc mong đợi.
The weather forecast was approximately right.
Dự báo thời tiết gần đúng.
His guess was approximately right.
Lời đoán của anh ấy gần đúng.
Thường dùng để mô tả một ước tính hoặc dự đoán gần với thực tế nhưng không hoàn toàn chính xác.
Thường dùng khi ước tính hoặc dự đoán kết quả, không yêu cầu độ chính xác cao.
Từ ghép từ 'approximately' (gần) và 'right' (đúng).
Thường dùng trong ngữ cảnh ước tính hoặc dự đoán, không yêu cầu độ chính xác cao.