Looking up...
The two measurements are approximately equal.
Hai đo lường này gần bằng nhau.
Gần bằng nhau về giá trị hoặc số lượng, nhưng không hoàn toàn chính xác.
The results of the two experiments were approximately equal.
Kết quả của hai thí nghiệm này gần bằng nhau.
The two sides of the coin are approximately equal in size.
Hai mặt của đồng xu gần bằng nhau về kích thước.
Thường dùng trong toán học, khoa học và kỹ thuật để chỉ sự tương đương gần đúng.
Thường dùng để mô tả kết quả hoặc đo lường gần bằng nhau mà không cần chính xác tuyệt đối.
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự gần bằng nhau mà không cần chính xác tuyệt đối.
Từ 'approximately' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'approximare' (gần, gần như), và 'equal' từ tiếng Latin 'aequalis' (bằng nhau).
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học để chỉ sự tương đương gần đúng, không yêu cầu chính xác tuyệt đối.