Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exactly

exactly

/ɪɡˈzæktli/
chính xác

The instructions must be followed exactly.

Các hướng dẫn phải được tuân theo chính xác.


trang trọng

Chính xác, không sai sót, hoàn toàn đúng

She repeated the experiment exactly as described.

Cô ấy đã lặp lại thí nghiệm chính xác như được mô tả.

Dùng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc sự tuân thủ hoàn toàn

thông thường

Đúng, hoàn toàn

You're exactly right!

Bạn hoàn toàn đúng!

Dùng trong các cuộc hội thoại để đồng ý hoàn toàn với ai đó

Cụm từ kết hợp

exactly likechính xác nhưexactly whatchính xác làexactly howchính xác như thế nào

Từ đồng nghĩa

preciselyaccuratelyperfectlycorrectly

Từ trái nghĩa

approximatelyroughlyvaguelyincorrectly

Cụm từ liên quan

exactly what I neededcụm từ
Chính là điều tôi cần
exactly like thatcụm từ
Chính như vậy

Mẹo hay

Sử dụng 'exactly' để nhấn mạnh

Dùng 'exactly' để nhấn mạnh sự chính xác hoặc sự hoàn toàn trong một hành động hoặc tình huống

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'specific'

'Exactly' nhấn mạnh sự chính xác, còn 'specific' nhấn mạnh sự cụ thể

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exactus' (đã hoàn thành, chính xác) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc sự hoàn toàn trong một hành động hoặc tình huống

Phân tích từ

exact
chính xác
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.