voreilig urteilen
đánh giá quá nhanhEs ist gefährlich, voreilig zu urteilen.
Đánh giá quá nhanh là nguy hiểm.
Đánh giá hoặc kết luận quá nhanh, thường không có đủ thông tin hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng.
Man sollte nicht voreilig urteilen, bevor man alle Fakten kennt.
Chúng ta không nên đánh giá quá nhanh trước khi biết hết tất cả các sự kiện.
Voreilig zu urteilen kann zu falschen Entscheidungen führen.
Đánh giá quá nhanh có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.
Thường dùng để chỉ hành động đánh giá hoặc kết luận quá nhanh mà không có đủ bằng chứng hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng để chỉ hành động đánh giá hoặc kết luận quá nhanh mà không có đủ bằng chứng hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng.
Quy tắc vàng
Tránh đánh giá quá nhanh
Luôn cố gắng thu thập đủ thông tin và suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra kết luận.
Nguồn gốc từ
Từ 'voreilig' có nghĩa là 'quá nhanh' hoặc 'vội vàng', còn 'urteilen' có nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'kết luận'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để chỉ hành động đánh giá hoặc kết luận quá nhanh mà không có đủ thông tin.