vorschlagen
/ˈfoːɐ̯ˌʃlaːɡn̩/Đề xuất, gợi ý một ý kiến, kế hoạch hoặc giải pháp.
Ich schlage vor, dass wir früher anfangen.
Tôi đề xuất chúng ta bắt đầu sớm hơn.
Er hat mir einen neuen Job vorgeschlagen.
Anh ấy đã đề xuất một công việc mới cho tôi.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc trong văn bản chính thức để đề xuất một ý kiến hoặc kế hoạch.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'vorschlagen' trong các cuộc hội thoại
Bạn có thể sử dụng 'vorschlagen' để đề xuất một ý kiến hoặc kế hoạch trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'vorschlagen' chính xác
Lưu ý rằng 'vorschlagen' thường được sử dụng để đề xuất một ý kiến hoặc kế hoạch, không phải để đề xuất một vật phẩm.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc từ 'vor-' (trước) và 'schlagen' (đập, gợi ý).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'vorschlagen' thường được sử dụng để đề xuất một ý kiến hoặc kế hoạch. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong văn bản chính thức.