Looking up...
Có nghĩa là phải cẩn thận, thận trọng trong việc làm gì đó để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm.
Sei vorsichtig mit dem Glas, es ist zerbrechlich.
Cẩn thận với cái cốc đó, nó dễ vỡ.
Er ist immer vorsichtig, wenn er neue Leute trifft.
Anh ấy luôn cẩn thận khi gặp những người mới.
Thường dùng trong các tình huống cần thận trọng, như khi đi đường, làm việc nguy hiểm, hoặc giao tiếp với người khác.
Thường dùng khi nhắc nhở ai đó phải cẩn thận trong các hoạt động có thể gây nguy hiểm.
Không nên dùng khi nói về việc không cần cẩn thận, ví dụ như 'Er ist vorsichtig beim Schlafen' (sai).
Từ 'vorsichtig' có gốc từ 'Vorsicht' (cẩn thận) + hậu tố '-ig' (tính từ), kết hợp với động từ 'sein' (là).
Thường dùng trong các tình huống cần thận trọng, như khi đi đường, làm việc nguy hiểm, hoặc giao tiếp với người khác.