viele Köche verderben den Brei

/ˈfiːlə ˈkœçə fɛɐ̯ˈdɛʁbn̩ deːn ˈbʁaɪ̯/
proverbTrung cấptục ngữ
Nghĩa thực sự
Nói về tình huống mà quá nhiều sự can thiệp hoặc sự tham gia của nhiều người có thể làm giảm hiệu quả hoặc gây ra sự hỗn loạn.
Nghĩa đen
Nhiều người nấu nướng làm hỏng món bột.
Phân tích nghĩa đen
viele Köchenhiều người nấu nướng+verderbenlàm hỏng+den Breimón bột
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một nồi bột được nhiều người nấu nướng cùng một lúc, khiến món ăn trở nên không ngon hoặc hỗn loạn.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một dự án làm việc nhóm, khi quá nhiều người cố gắng tham gia vào quá trình quyết định, kết quả có thể trở nên hỗn loạn và không hiệu quả.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm về sự cần thiết của sự tổ chức và phân công rõ ràng trong công việc, đặc biệt là trong văn hóa Đức.
thông thường

Nói về tình huống mà nhiều người tham gia vào một dự án hoặc công việc cùng một lúc có thể gây ra sự hỗn loạn hoặc kết quả không tốt hơn.

Wenn zu viele Leute an einem Projekt arbeiten, verderben viele Köche den Brei.

Khi quá nhiều người tham gia vào một dự án, nhiều tay làm bậy bạ.

💡

Thường được sử dụng để cảnh báo về nguy cơ của quá nhiều sự can thiệp hoặc sự tham gia của nhiều người vào một công việc.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

zu viele Köche verderben den Breitục ngữ
Tương tự như 'viele Köche verderben den Brei', nhưng nhấn mạnh hơn về sự quá tải của quá nhiều người tham gia.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống làm việc nhóm

Hãy sử dụng thành ngữ này khi bạn muốn nhấn mạnh rằng quá nhiều sự can thiệp có thể làm giảm hiệu quả của công việc.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này có thể bắt nguồn từ thời Trung Cổ, khi nhiều người tham gia vào việc nấu nướng có thể làm cho món ăn trở nên không ngon.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống làm việc nhóm hoặc quản lý dự án để nhấn mạnh sự cần thiết của sự tổ chức và phân công rõ ràng.

Phân tích từ

viele Köche
nhiều người nấu nướng
phrase
+
verderben
làm hỏng
verb
+
den Brei
món ăn (đặc biệt là món bột)
phrase
Từ Điển Đức Việt