viele Köche verderben den Brei
quá nhiều người nấu nồi, nồi bánh bị hỏngWenn zu viele Leute an einem Projekt arbeiten, verderben sie es oft.
Khi quá nhiều người tham gia vào một dự án, họ thường làm hỏng nó.
Nói về tình huống mà khi quá nhiều người tham gia vào việc gì đó, việc đó thường bị làm hỏng hoặc không thành công do sự can thiệp quá nhiều.
Im Team gibt es zu viele Köche, und das Projekt leidet darunter.
Trong nhóm có quá nhiều người can thiệp, dự án bị ảnh hưởng.
Thường dùng để chỉ tình huống quản lý dự án hoặc làm việc nhóm.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng quá nhiều ý kiến hoặc sự can thiệp sẽ làm giảm hiệu quả.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tích cực
Không dùng để khen người khác, chỉ dùng khi muốn chỉ ra vấn đề.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Đức, có từ lâu đời, dùng để mô tả tình huống quản lý không hiệu quả.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc nhóm, quản lý dự án hoặc tình huống cần sự phối hợp.