Looking up...
Những trò chuyện, trò đùa hay trò chuyện tình yêu giữa hai người yêu nhau, thường là nhẹ nhàng và vui vẻ.
Sie verbrachten den Abend mit viel Liebesgeplänkel.
Họ đã dành buổi tối với nhiều trò chuyện tình yêu.
Sein Humor brachte viel Liebesgeplänkel in die Beziehung.
Humor của anh ấy đã mang đến nhiều trò chuyện tình yêu trong mối quan hệ của họ.
Thường dùng để mô tả những cuộc trò chuyện tình yêu nhẹ nhàng, không nghiêm túc.
Dùng để mô tả những cuộc trò chuyện tình yêu nhẹ nhàng, không nghiêm túc.
Không nên dùng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc hoặc quan trọng.
Từ 'Liebesgeplänkel' là sự kết hợp của 'Liebe' (tình yêu) và 'Geplänkel' (trò chuyện nhẹ nhàng).
Thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu, quan hệ tình cảm và không nghiêm túc.