voraussetzen

/foˈʁaʊ̯sˌzɛtn̩/
verbTrung cấp
trang trọng

Giả định rằng điều gì đó là đúng hoặc có sẵn mà không cần chứng minh rõ ràng.

Für diese Berechnung setzen wir voraus, dass die Kosten konstant bleiben.

Đối với tính toán này, chúng ta giả định rằng chi phí sẽ giữ nguyên.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học thuật.

trang trọng

Yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó như một điều kiện tiên quyết.

Die Teilnahme an diesem Kurs setzt voraus, dass Sie Grundkenntnisse in Mathematik haben.

Để tham gia khóa học này, bạn phải có kiến thức cơ bản về toán học.

💡

Thường được sử dụng trong các quy định hoặc yêu cầu chính thức.

Cụm từ kết hợp

etwas voraussetzengiả định điều gì đóvoraussetzen, dassgiả định rằng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

etwas voraussetzencụm từ
giả định điều gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật để rõ ràng hóa các giả định.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh tính chính xác của một giả định.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'voraus' (trước) và 'setzen' (đặt), nghĩa là 'đặt trước' hoặc 'giả định trước'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, học thuật hoặc khi cần rõ ràng hóa các giả định.

Phân tích từ

voraus
trước
prefix
+
setzen
đặt
root
Từ Điển Đức Việt