von vorne anfangen

/fɔn ˈfɔʁnə ˈanˌfaŋən/
bắt đầu lại từ đầu

Nach dem Misserfolg müssen wir von vorne anfangen.

Sau khi thất bại, chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.


thông thường

Bắt đầu lại một việc gì đó từ đầu, thường sau một thất bại hoặc sự cố.

Der Projektmanager sagte, wir müssen von vorne anfangen, da die vorherige Version nicht funktioniert hat.

Quản lý dự án nói rằng chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu vì phiên bản trước không hoạt động.

Nach dem Unfall musste sie mit ihrer Karriere von vorne anfangen.

Sau tai nạn, cô ấy phải bắt đầu lại sự nghiệp từ đầu.

Thường được sử dụng khi cần bắt đầu lại một việc gì đó sau khi gặp khó khăn hoặc thất bại.

Cụm từ kết hợp

von vorne beginnenbắt đầu từ đầuvon neuem anfangenbắt đầu lại

Cụm từ liên quan

von Grund auf anfangencụm từ
bắt đầu từ đầu, từ cơ bản

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thất bại

Câu này thường được sử dụng khi cần bắt đầu lại sau khi gặp khó khăn hoặc thất bại.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên sử dụng câu này trong các tình huống tích cực hoặc bắt đầu một việc gì đó mới mà không liên quan đến sự thất bại.

Nguồn gốc từ

Từ "von vorne" (từ đầu) kết hợp với "anfangen" (bắt đầu), nghĩa là bắt đầu lại từ đầu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần bắt đầu lại sau một thất bại hoặc sự cố.

Phân tích từ

von
từ
preposition
+
vorne
đầu
adverb
+
anfangen
bắt đầu
verb
Từ Điển Đức Việt