Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

von vorne anfangen

/fɔn ˈfɔʁnə ˈanˌfaŋən/
phrase★Trung cấp— bắt đầu lại từ đầu
thông thường

Bắt đầu lại một việc gì đó từ đầu, thường sau một thất bại hoặc sự cố.

Der Projektmanager sagte, wir müssen von vorne anfangen, da die vorherige Version nicht funktioniert hat.

Quản lý dự án nói rằng chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu vì phiên bản trước không hoạt động.

Nach dem Unfall musste sie mit ihrer Karriere von vorne anfangen.

Sau tai nạn, cô ấy phải bắt đầu lại sự nghiệp từ đầu.

💡

Thường được sử dụng khi cần bắt đầu lại một việc gì đó sau khi gặp khó khăn hoặc thất bại.

Cụm từ kết hợp

von vorne beginnenbắt đầu từ đầuvon neuem anfangenbắt đầu lại

Từ đồng nghĩa

noch einmal beginnenneu startenvon Grund auf anfangen

Từ trái nghĩa

aufhörenbeendenabschließen

Cụm từ liên quan

von Grund auf anfangencụm từ
bắt đầu từ đầu, từ cơ bản

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thất bại

Câu này thường được sử dụng khi cần bắt đầu lại sau khi gặp khó khăn hoặc thất bại.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên sử dụng câu này trong các tình huống tích cực hoặc bắt đầu một việc gì đó mới mà không liên quan đến sự thất bại.

📖Nguồn gốc từ

Từ "von vorne" (từ đầu) kết hợp với "anfangen" (bắt đầu), nghĩa là bắt đầu lại từ đầu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần bắt đầu lại sau một thất bại hoặc sự cố.

Phân tích từ

von
từ
preposition
+
vorne
đầu
adverb
+
anfangen
bắt đầu
verb
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.