Looking up...
Bắt đầu lại một việc gì đó từ đầu, thường sau một thất bại hoặc sự cố.
Der Projektmanager sagte, wir müssen von vorne anfangen, da die vorherige Version nicht funktioniert hat.
Quản lý dự án nói rằng chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu vì phiên bản trước không hoạt động.
Nach dem Unfall musste sie mit ihrer Karriere von vorne anfangen.
Sau tai nạn, cô ấy phải bắt đầu lại sự nghiệp từ đầu.
Thường được sử dụng khi cần bắt đầu lại một việc gì đó sau khi gặp khó khăn hoặc thất bại.
Câu này thường được sử dụng khi cần bắt đầu lại sau khi gặp khó khăn hoặc thất bại.
Không nên sử dụng câu này trong các tình huống tích cực hoặc bắt đầu một việc gì đó mới mà không liên quan đến sự thất bại.
Từ "von vorne" (từ đầu) kết hợp với "anfangen" (bắt đầu), nghĩa là bắt đầu lại từ đầu.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần bắt đầu lại sau một thất bại hoặc sự cố.