jemandem die Daumen drücken
chúc may mắnIch drücke dir die Daumen, dass du die Prüfung bestehst!
Tôi chúc bạn may mắn để vượt qua kỳ thi nhé!
Chúc may mắn cho ai đó trong một tình huống quan trọng hoặc thử thách.
Drück mir die Daumen, dass ich den Job bekomme!
Chúc tôi may mắn để có được công việc này!
Sie hat ihm die Daumen gedrückt, bevor er zum Vorstellungsgespräch ging.
Cô ấy đã chúc anh ấy may mắn trước khi anh ấy đi phỏng vấn.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi bày tỏ sự ủng hộ. Có thể kết hợp với các trạng từ như 'fest' (chặt chẽ) để nhấn mạnh.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng linh hoạt
Cụm từ này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết thân mật. Ví dụ: 'Ich drücke dir die Daumen für dein neues Projekt!' (Tôi chúc bạn may mắn cho dự án mới của bạn!).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen
Hãy nhớ rằng 'die Daumen drücken' không có nghĩa là hành động vật lý bóp ngón tay cái, mà là một cách bày tỏ sự ủng hộ, chúc may mắn.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc chính xác không rõ ràng, nhưng 'Daumen drücken' (bóp ngón tay cái) được cho là bắt nguồn từ quan niệm mê tín xưa rằng hành động này có thể xua đuổi tà ma hoặc mang lại may mắn. Từ thế kỷ 18, cụm từ này đã được sử dụng theo nghĩa bóng.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này mang tính thân mật và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen là hành động vật lý bóp ngón tay cái. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh tích cực (thi cử, phỏng vấn) lẫn tiêu cực (phẫu thuật, thi đấu).