Looking up...
Sự không hoạt động hoặc thiếu hoạt động dẫn đến sự suy tàn hoặc suy giảm của cơ thể, trí óc, hoặc hệ thống nào đó.
Ohne regelmäßige Bewegung führt Inaktivität zum Verfall der körperlichen Fitness.
Nếu không có hoạt động thường xuyên, sự không hoạt động sẽ dẫn đến sự suy giảm của sức khỏe thể chất.
Inaktivität im Gehirn kann zu kognitivem Verfall führen.
Sự không hoạt động của não bộ có thể dẫn đến sự suy giảm nhận thức.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, thể thao, hoặc phát triển cá nhân.
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của hoạt động thể chất đối với sức khỏe.
Chỉ sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự liên hệ giữa sự không hoạt động và kết quả tiêu cực.
Cụm từ này kết hợp từ 'Inaktivität' (sự không hoạt động) và 'Verfall' (sự suy tàn), nhấn mạnh vào mối liên hệ giữa sự thiếu hoạt động và kết quả tiêu cực.
Thường được sử dụng trong các bài giảng về sức khỏe, động lực học, hoặc quản lý thời gian.