jung
/jʊŋ/adjective★Cơ bản
trang trọng
Trẻ, còn trẻ, chưa già
Er ist noch jung.
Anh ấy vẫn còn trẻ.
Die junge Generation.
Thế hệ trẻ.
💡
Thường dùng để mô tả tuổi tác, có thể áp dụng cho người hoặc vật.
thông thường
Mới, mới mẻ, chưa được sử dụng
Das ist ein junges Unternehmen.
Đây là một công ty mới.
💡
Dùng để chỉ sự mới mẻ hoặc chưa được sử dụng lâu.
Cụm từ kết hợp
jung und dynamischtrẻ trung và năng độngjung bleibengiải trí
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
jung bleibencụm từ
giải trí
💡Mẹo hay
Sử dụng 'jung' trong ngữ cảnh
'Jung' thường dùng để mô tả tuổi tác, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự mới mẻ hoặc năng động.
⚡Quy tắc vàng
Động từ liên quan
Khi dùng 'jung' để mô tả tuổi tác, có thể kết hợp với động từ như 'sein' (là) hoặc 'bleiben' (giải trí).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy *jungaz, có nghĩa là 'trẻ'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'jung' thường được dùng để mô tả tuổi tác hoặc sự mới mẻ. Nó cũng có thể dùng trong ngữ cảnh văn hóa để chỉ sự trẻ trung và năng động.
Phân tích từ
jung
trẻ
rootTừ Điển Đức Việt