Looking up...
Người bạn, đồng đội, hoặc người bạn thân trong một nhóm hoặc tổ chức.
Im Krieg sind Kameraden oft die einzige Familie.
Trong chiến tranh, bạn đồng đội thường là gia đình duy nhất.
Thường dùng trong quân đội hoặc các nhóm có mối quan hệ chặt chẽ.
Từ này thường dùng để chỉ bạn đồng đội trong quân đội hoặc các nhóm có mối quan hệ chặt chẽ.
Từ gốc từ tiếng Đức, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'camera' (phòng) và 'rad' (người đi cùng).
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các nhóm có mối quan hệ chặt chẽ.