individuell

/ɪndɪviˈdu̯ɛl/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Được điều chỉnh hoặc thiết kế riêng cho từng cá nhân, phù hợp với nhu cầu hoặc sở thích riêng của mỗi người.

Individuelle Beratung hilft, die besten Optionen zu finden.

Tư vấn cá nhân giúp tìm ra các lựa chọn tốt nhất.

Sie bietet individuellen Unterricht an.

Cô ấy cung cấp dạy học riêng.

💡

Thường dùng để mô tả dịch vụ, sản phẩm hoặc giải pháp được tùy chỉnh cho từng người.

Cụm từ kết hợp

individuell anpassenđiều chỉnh cá nhân hóaindividuelle Beratungtư vấn cá nhânindividueller Unterrichtdạy học riêng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

individuell gestaltencụm từ
thiết kế riêng
individuelle Lösungcụm từ
giải pháp cá nhân hóa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh dịch vụ

Từ này thường dùng để mô tả dịch vụ hoặc sản phẩm được tùy chỉnh cho từng khách hàng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'individuell' và 'individu'

'Individuell' là tính từ, còn 'individu' là danh từ, nghĩa là 'cá nhân'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'individuus' (cá nhân) + hậu tố '-ell' (tính từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ, giáo dục hoặc sản phẩm được tùy chỉnh.

Phân tích từ

individu
cá nhân
root
+
-ell
tính từ
suffix
Từ Điển Đức Việt