intelligente Systeme
hệ thống thông minhDie Firma entwickelt intelligente Systeme für die Automatisierung.
Công ty đang phát triển các hệ thống thông minh cho tự động hóa.
Công nghệ
trang trọng
Các hệ thống có khả năng tự học, thích nghi và thực hiện các nhiệm vụ phức tạp thông qua việc sử dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo và học máy.
Intelligente Systeme werden in der Industrie zunehmend eingesetzt.
Các hệ thống thông minh đang được áp dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Bao gồm các hệ thống như robot, xe tự lái và các chương trình máy tính thông minh.
Cụm từ kết hợp
intelligente Systeme entwickelnphát triển hệ thống thông minh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý
Cần hiểu rõ về công nghệ và ứng dụng của hệ thống thông minh.
Ghi chú sử dụng
Hay được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và tự động hóa.
Từ Điển Đức Việt