Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

jemanden anmachen

/ˈjeːmandn̩ ˈʔanˌmaxn̩/
phrasal_verb★Trung cấp— tỏ tình với ai đó◆động từ cụm
◆ Nghĩa thực sự
Tỏ tình với ai đó, cố gắng thu hút sự chú ý tình cảm của người khác.
¶ Nghĩa đen
Bật lên ai đó
Phân tích nghĩa đen
jemandenai đó+anmachenbật lên
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cố gắng thu hút sự chú ý của người khác bằng cách tỏ tình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bữa tiệc, một người cố gắng tỏ tình với một người khác bằng cách nói chuyện thân mật và tỏ ra hứng thú.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Đức, việc tỏ tình trực tiếp có thể được xem là một hành động tự tin và hài hước.
thông thường

Tỏ tình với ai đó, cố gắng thu hút sự chú ý tình cảm của người khác.

Sie hat ihn im Club angemacht.

Cô ấy tỏ tình với anh ấy tại câu lạc bộ.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc khi muốn mô tả một hành động tỏ tình trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

jemanden anmachentỏ tình với ai đó

Từ đồng nghĩa

jemanden anflirtenjemanden verführenjemanden umwerben

Từ trái nghĩa

jemanden ignorierenjemanden abweisen

Cụm từ liên quan

jemanden abschleppenđộng từ cụm
mời ai đó đi cùng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hài hước hoặc khi muốn mô tả một hành động tỏ tình trực tiếp.

⚡Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Đảm bảo sử dụng từ 'anmachen' trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'anmachen' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, có nghĩa là 'bật lên' hoặc 'kích hoạt', nhưng trong ngữ cảnh này, nó được sử dụng để mô tả hành động tỏ tình.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc khi muốn mô tả một hành động tỏ tình trực tiếp.

Phân tích từ

jemanden
ai đó
object
+
anmachen
tỏ tình
verb
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.