Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Haushalt

Haushalt

/ˈhaʊ̯sˌhalt/
nhà cửa

Der Haushalt ist für die Familie sehr wichtig.

Nhà cửa rất quan trọng đối với gia đình.


everyday

Nhà cửa, nơi sinh sống của một gia đình hoặc cá nhân.

Sie hat einen großen Haushalt mit drei Kindern.

Cô ấy có một nhà cửa lớn với ba con.

Thường dùng để chỉ nơi ở và các hoạt động liên quan đến sinh hoạt gia đình.

Tài chính
trang trọng

Quản lý tài chính và chi tiêu của một gia đình hoặc tổ chức.

Der Haushalt muss sorgfältig geplant werden.

Quản lý tài chính gia đình phải được lên kế hoạch cẩn thận.

Trong ngữ cảnh này, 'Haushalt' có nghĩa là ngân sách hoặc quản lý tài chính.

Cụm từ kết hợp

Haushaltsgerätethiết bị gia dụngHaushaltsplankế hoạch tài chính gia đìnhHaushaltsführungquản lý nhà cửa

Từ đồng nghĩa

HausWohnungFamilienhaushalt

Từ trái nghĩa

GeschäftUnternehmen

Cụm từ liên quan

Haushalt führencụm từ
quản lý nhà cửa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'Haushalt' có thể dùng trong cả ngữ cảnh sinh hoạt lẫn tài chính, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Khi dịch 'Haushalt', cần xác định ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ 'Haus' (nhà) và 'Halt' (sự giữ, quản lý).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ cả nơi ở lẫn quản lý tài chính gia đình, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

Haus
nhà
root
+
Halt
sự quản lý
root
Từ Điển Đức Việt
Browse more German→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.