Haus bauen

/haʊ̯s ˈbaʊ̯ən/
phraseTrung cấp xây nhà
trang trọng

Xây dựng một ngôi nhà hoặc một tòa nhà.

Wir planen, ein Haus bauen zu lassen.

Chúng tôi đang lên kế hoạch để xây nhà.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc mua nhà.

Cụm từ kết hợp

ein Haus bauenxây một ngôi nhàein Haus bauen lassenđể xây nhà

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về quá trình xây dựng nhà.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'Haus bauen' trong ngữ cảnh xây dựng nhà, không sử dụng cho các tòa nhà khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Haus' (nhà) và 'bauen' (xây dựng) trong tiếng Đức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng nhà hoặc mua nhà.

Phân tích từ

Haus
nhà
root
+
bauen
xây dựng
root
Từ Điển Đức Việt