Himmelskörper

/ˈhɪml̩sˌkœʁpɐ/
nounTrung cấp thiên thể
chuyên ngành

Một vật thể thiên văn, bao gồm các ngôi sao, hành tinh, vệ tinh, tiểu hành tinh, sao chổi, và các vật thể khác trong vũ trụ.

Der Mars ist ein Himmelskörper, der um die Sonne kreist.

Sao Hỏa là một thiên thể quay quanh Mặt Trời.

💡

Thường được sử dụng trong thiên văn học để mô tả các vật thể có khối lượng và có thể bị ảnh hưởng bởi lực hấp dẫn.

Cụm từ kết hợp

Himmelskörper beobachtenquan sát thiên thểHimmelskörper erforschenkhám phá thiên thể

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Himmelskörper thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là thiên văn học.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Himmel' (trời) và 'Körper' (cơ thể), mô tả các vật thể trong không gian vũ trụ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là thiên văn học.

Phân tích từ

Himmel
trời
root
+
Körper
cơ thể
root
Từ Điển Đức Việt