Haus
/haʊ̯s/noun★Cơ bản— nhà
trang trọng
Một tòa nhà nơi người sống, thường có nhiều phòng và được xây dựng để bảo vệ và cung cấp nơi ở cho gia đình hoặc cá nhân.
Sie kaufte ein neues Haus am Stadtrand.
Cô ấy mua một ngôi nhà mới ở ngoại ô thành phố.
💡
Từ này thường được sử dụng để chỉ một tòa nhà nơi người sống, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các tòa nhà khác như nhà thờ, nhà hàng, v.v.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Viết hoa
Trong tiếng Đức, danh từ 'Haus' phải được viết hoa.
⚡Quy tắc vàng
Danh từ viết hoa
Tất cả danh từ trong tiếng Đức, bao gồm 'Haus', phải được viết hoa.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'Haus' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'hūs', có liên quan đến tiếng Anh 'house' và tiếng Hà Lan 'huis'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, từ 'Haus' thường được viết hoa vì nó là một danh từ riêng. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ các tòa nhà khác như nhà thờ, nhà hàng, v.v.
Phân tích từ
Haus
nhà
rootTừ Điển Đức Việt