Haus und Hof
/haʊs ʊnt hɔf/phrase★Trung cấp— nhà và sân
trang trọng
Từ ngữ chỉ toàn bộ tài sản bất động sản của một gia đình, bao gồm cả nhà ở và đất đai xung quanh.
Der Bauernhof umfasst Haus und Hof.
Trang trại bao gồm cả nhà và sân.
Sie verkaufte Haus und Hof, um ins Ausland zu ziehen.
Cô ấy bán nhà và sân để di cư nước ngoài.
💡
Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc giao dịch bất động sản.
Cụm từ kết hợp
Haus und Hof verkaufenbán nhà và sânHaus und Hof erbenthừa kế nhà và sân
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản pháp lý
Biểu thức này thường xuất hiện trong hợp đồng mua bán hoặc di chúc.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ 'Haus' (nhà) và 'Hof' (sân), thường dùng để chỉ toàn bộ tài sản bất động sản.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giao dịch bất động sản.
Phân tích từ
Haus
nhà
rootund
và
conjunctionHof
sân
rootTừ Điển Đức Việt