Haus mieten
/haʊ̯s ˈmiːtn̩/Hành động thuê một ngôi nhà để ở hoặc sử dụng trong một thời gian nhất định.
Sie hat ein Haus in Berlin gemietet, um näher an ihrer Arbeit zu sein.
Cô ấy đã cho thuê một ngôi nhà ở Berlin để gần nơi làm việc hơn.
Das Mieten eines Hauses ist oft günstiger als der Kauf.
Cho thuê nhà thường rẻ hơn việc mua nhà.
Từ "Haus" (nhà) và "mieten" (cho thuê) kết hợp để chỉ hành động thuê nhà.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng "Haus mieten" trong ngữ cảnh bất động sản
Thường được sử dụng khi nói về việc thuê nhà, đặc biệt là trong các giao dịch bất động sản hoặc khi tìm kiếm nhà ở.
⚡Quy tắc vàng
Định dạng chính xác
Trong tiếng Đức, danh từ phải viết hoa, nên "Haus" phải viết hoa.
📖Nguồn gốc từ
Từ "Haus" (nhà) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "hūs", và "mieten" (cho thuê) từ tiếng Đức trung cổ "mieten" có nghĩa là "cho thuê".
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, "Haus mieten" thường được sử dụng trong các giao dịch bất động sản và hợp đồng cho thuê. Từ "mieten" cũng có thể được sử dụng với các đối tượng khác như xe hơi hoặc thiết bị.