Hilfe anbieten

/ˈhɪlfə ˈanˌbiːtən/
phraseTrung cấp cung cấp sự giúp đỡ
trang trọngthông thường

Cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó khi họ cần.

Er bot mir an, mir beim Tragen der schweren Tasche zu helfen.

Anh ấy đề nghị giúp tôi mang cái túi nặng.

Die Freiwilligen bieten den Obdachlosen Hilfe an.

Các tình nguyện viên cung cấp sự giúp đỡ cho những người vô gia cư.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống hỗ trợ hoặc giúp đỡ người khác.

Cụm từ kết hợp

Hilfe anbieten könnencó thể cung cấp sự giúp đỡHilfe anbieten wollenmuốn cung cấp sự giúp đỡ

Cụm từ liên quan

Hilfe annehmencụm từ
nhận sự giúp đỡ
Hilfe ablehnencụm từ
từ chối sự giúp đỡ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hỗ trợ

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn đề nghị giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó.

Quy tắc vàng

Chú ý đến ngữ cảnh

Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả các tình huống chính thức và không chính thức, nhưng thường được sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Hilfe' (giúp đỡ) và 'anbieten' (cung cấp) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ hành động cung cấp sự giúp đỡ.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hỗ trợ hoặc giúp đỡ người khác, có thể là trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong các tổ chức từ thiện.

Phân tích từ

Hilfe
giúp đỡ
root
+
anbieten
cung cấp
root
Từ Điển Đức Việt