Looking up...
Kann ich Ihnen irgendwie Hilfe anbieten?
Tôi có thể giúp gì cho bạn được không?
Cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó khi họ cần.
Er bot mir an, mir beim Tragen der schweren Tasche zu helfen.
Anh ấy đề nghị giúp tôi mang cái túi nặng.
Die Freiwilligen bieten den Obdachlosen Hilfe an.
Các tình nguyện viên cung cấp sự giúp đỡ cho những người vô gia cư.
Thường được sử dụng trong các tình huống hỗ trợ hoặc giúp đỡ người khác.
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn đề nghị giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó.
Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả các tình huống chính thức và không chính thức, nhưng thường được sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ.
Từ 'Hilfe' (giúp đỡ) và 'anbieten' (cung cấp) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ hành động cung cấp sự giúp đỡ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hỗ trợ hoặc giúp đỡ người khác, có thể là trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong các tổ chức từ thiện.