Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Gebäude

Gebäude

/ɡəˈbɔɪ̯də/
toà nhà

Das Gebäude ist sehr alt.

Toà nhà rất cũ.


trang trọng

Một cấu trúc kiến trúc được xây dựng để sử dụng như nhà ở, văn phòng, cửa hàng hoặc các mục đích khác.

Das Gebäude hat fünf Stockwerke.

Toà nhà có năm tầng.

Das historische Gebäude wurde restauriert.

Toà nhà lịch sử đã được phục hồi.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà lớn hoặc có ý nghĩa kiến trúc.

Cụm từ kết hợp

Gebäudekomplexphức hợp tòa nhàGebäudemanagementquản lý tòa nhàGebäudehöhechiều cao của tòa nhà

Từ đồng nghĩa

GebäudekomplexHausGebäudeanlage

Cụm từ liên quan

Gebäude evakuierencụm từ
tập trung sơ tán tòa nhà
Gebäude versicherncụm từ
bảo hiểm tòa nhà

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'Gebäude' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi nói về các tòa nhà lớn hoặc có ý nghĩa kiến trúc.

Quy tắc vàng

Động từ liên quan

Từ 'Gebäude' liên quan đến động từ 'bauen' (xây dựng), và nó thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà đã hoàn thành.

Nguồn gốc từ

Từ 'Gebäude' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'gebūde', có nghĩa là 'cấu trúc được xây dựng'. Nó bắt nguồn từ động từ 'bauen' (xây dựng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà lớn hoặc có ý nghĩa kiến trúc. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý tài sản.

Phân tích từ

bau
xây dựng
root
+
-en
động từ hóa
suffix
+
-de
danh từ hóa
suffix
Từ Điển Đức Việt
Browse more German→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.