Gebäude
/ɡəˈbɔɪ̯də/Một cấu trúc kiến trúc được xây dựng để sử dụng như nhà ở, văn phòng, cửa hàng hoặc các mục đích khác.
Das Gebäude hat fünf Stockwerke.
Toà nhà có năm tầng.
Das historische Gebäude wurde restauriert.
Toà nhà lịch sử đã được phục hồi.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà lớn hoặc có ý nghĩa kiến trúc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'Gebäude' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi nói về các tòa nhà lớn hoặc có ý nghĩa kiến trúc.
⚡Quy tắc vàng
Động từ liên quan
Từ 'Gebäude' liên quan đến động từ 'bauen' (xây dựng), và nó thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà đã hoàn thành.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'Gebäude' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'gebūde', có nghĩa là 'cấu trúc được xây dựng'. Nó bắt nguồn từ động từ 'bauen' (xây dựng).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà lớn hoặc có ý nghĩa kiến trúc. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý tài sản.