Wohnhaus
/ˈvoːnˌhaʊ̯s/noun★Cơ bản— nhà ở
trang trọng
Một tòa nhà được thiết kế để làm nơi ở cho người, thường là một ngôi nhà riêng hoặc một tòa nhà chung cư.
Sie kaufte ein neues Wohnhaus in der Vorstadt.
Cô ấy mua một ngôi nhà mới ở ngoại ô.
💡
Từ này thường dùng để chỉ các tòa nhà cư trú, khác với các tòa nhà thương mại hoặc công nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'Wohnhaus' chỉ dùng cho nhà ở, không dùng cho các tòa nhà khác như văn phòng hoặc nhà máy.
⚡Quy tắc vàng
Định nghĩa chính
'Wohnhaus' là một từ chung chỉ tòa nhà cư trú, không phải chỉ ngôi nhà riêng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'wohnen' (ở) và 'Haus' (nhà), nghĩa là 'nhà ở'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, từ 'Wohnhaus' thường dùng để chỉ các tòa nhà cư trú, trong khi 'Haus' có thể dùng cho nhiều loại nhà khác nhau.
Phân tích từ
wohnen
ở
rootHaus
nhà
rootTừ Điển Đức Việt