Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Wohnhaus

Wohnhaus

/ˈvoːnˌhaʊ̯s/
nhà ở

Das Wohnhaus steht in einer ruhigen Straße.

Nhà ở đó nằm trên một con đường yên tĩnh.


trang trọng

Một tòa nhà được thiết kế để làm nơi ở cho người, thường là một ngôi nhà riêng hoặc một tòa nhà chung cư.

Sie kaufte ein neues Wohnhaus in der Vorstadt.

Cô ấy mua một ngôi nhà mới ở ngoại ô.

Từ này thường dùng để chỉ các tòa nhà cư trú, khác với các tòa nhà thương mại hoặc công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

einfaches Wohnhausnhà ở đơn giảnmehrstöckiges Wohnhausnhà ở nhiều tầngWohnhauskomplexphức hợp nhà ở

Từ đồng nghĩa

HausWohngebäudeBehausung

Từ trái nghĩa

GeschäftsgebäudeFabrikBürogebäude

Cụm từ liên quan

Wohnhauskaufcụm từ
mua nhà ở
Wohnhausmietecụm từ
cho thuê nhà ở

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'Wohnhaus' chỉ dùng cho nhà ở, không dùng cho các tòa nhà khác như văn phòng hoặc nhà máy.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

'Wohnhaus' là một từ chung chỉ tòa nhà cư trú, không phải chỉ ngôi nhà riêng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'wohnen' (ở) và 'Haus' (nhà), nghĩa là 'nhà ở'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Wohnhaus' thường dùng để chỉ các tòa nhà cư trú, trong khi 'Haus' có thể dùng cho nhiều loại nhà khác nhau.

Phân tích từ

wohnen
ở
root
+
Haus
nhà
root
Từ Điển Đức Việt
Browse more German→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.