Vorhandensein
/foːɐ̯ˈhandn̩ˌzaɪ̯n/noun★Trung cấp— sự có mặt
chung
Sự tồn tại hoặc sự có mặt của một vật, hiện tượng, hoặc tính chất nào đó.
Die Vorhandensein von Sauerstoff ist für das Leben notwendig.
Sự có mặt của oxy là cần thiết cho cuộc sống.
💡
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc pháp lý.
Cụm từ kết hợp
das Vorhandensein vonsự có mặt củadas Vorhandensein einessự tồn tại của
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'vorhanden' (có mặt) và hậu tố '-sein' (sự tồn tại).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn.
Phân tích từ
vorhanden
có mặt
root-sein
sự tồn tại
suffixTừ Điển Đức Việt